0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
hẹn bác sĩ
hẹn bác sĩ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hẹn bác sĩ
hẹn bác sĩ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tập thể dục
tập thể dục
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tập thể dục
tập thể dục
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
giảm cân
giảm cân
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giảm cân
giảm cân
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tăng cân
tăng cân
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tăng cân
tăng cân
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
kiêng
kiêng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
kiêng
kiêng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nghỉ ốm
nghỉ ốm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nghỉ ốm
nghỉ ốm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đeo khẩu trang
đeo khẩu trang
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đeo khẩu trang
đeo khẩu trang
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
rửa vết thương
rửa vết thương
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
rửa vết thương
rửa vết thương
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
sát trùng
sát trùng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sát trùng
sát trùng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
hồi sức
hồi sức
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hồi sức
hồi sức
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み