0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
vết bầm
vết bầm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vết bầm
vết bầm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thuốc kháng sinh
thuốc kháng sinh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thuốc kháng sinh
thuốc kháng sinh
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thuốc giảm đau
thuốc giảm đau
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thuốc giảm đau
thuốc giảm đau
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thuốc ho
thuốc ho
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thuốc ho
thuốc ho
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thuốc nhỏ mắt
thuốc nhỏ mắt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thuốc nhỏ mắt
thuốc nhỏ mắt
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thuốc mỡ
thuốc mỡ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thuốc mỡ
thuốc mỡ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
viên thuốc
viên thuốc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
viên thuốc
viên thuốc
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
liều thuốc
liều thuốc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
liều thuốc
liều thuốc
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
lọ thuốc
lọ thuốc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lọ thuốc
lọ thuốc
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ống nghe
ống nghe
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ống nghe
ống nghe
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み