0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
kết hôn
kết hôn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
kết hôn
kết hôn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
ly hôn
ly hôn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ly hôn
ly hôn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nuôi
nuôi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nuôi
nuôi
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
trông trẻ
trông trẻ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trông trẻ
trông trẻ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
mời khách
mời khách
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mời khách
mời khách
あなたの解答:
解答数:
解説
問題文
正解
Loading...
Loading...
Loading...
Loading...
問題集:ベトナム語発音問題 / 基礎単語
正解
問題文:
chờ đợi
chờ đợi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chờ đợi
chờ đợi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chia tay
chia tay
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chia tay
chia tay
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tha thứ
tha thứ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tha thứ
tha thứ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
não
não
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
não
não
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ruột
ruột
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ruột
ruột
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み