0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
nhà báo
nhà báo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhà báo
nhà báo
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nhiếp ảnh gia
nhiếp ảnh gia
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhiếp ảnh gia
nhiếp ảnh gia
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nghệ sĩ
nghệ sĩ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nghệ sĩ
nghệ sĩ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
ca sĩ
ca sĩ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ca sĩ
ca sĩ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
diễn viên
diễn viên
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
diễn viên
diễn viên
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bác sĩ thú y
bác sĩ thú y
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bác sĩ thú y
bác sĩ thú y
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
luật sư
luật sư
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
luật sư
luật sư
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cảnh sát
cảnh sát
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cảnh sát
cảnh sát
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
lính cứu hỏa
lính cứu hỏa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lính cứu hỏa
lính cứu hỏa
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
ngư dân
ngư dân
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ngư dân
ngư dân
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み