0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
người nước ngoài
người nước ngoài
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
người nước ngoài
người nước ngoài
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
người địa phương
người địa phương
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
người địa phương
người địa phương
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cư dân
cư dân
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cư dân
cư dân
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
dân số
dân số
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dân số
dân số
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cộng đồng
cộng đồng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cộng đồng
cộng đồng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thành viên
thành viên
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thành viên
thành viên
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nhóm
nhóm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhóm
nhóm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đội
đội
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đội
đội
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
câu lạc bộ
câu lạc bộ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
câu lạc bộ
câu lạc bộ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tổ chức
tổ chức
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tổ chức
tổ chức
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み