0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
lịch hẹn
lịch hẹn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lịch hẹn
lịch hẹn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
lịch sử
lịch sử
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lịch sử
lịch sử
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thế kỷ
thế kỷ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thế kỷ
thế kỷ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thập kỷ
thập kỷ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thập kỷ
thập kỷ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mùa mưa
mùa mưa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mùa mưa
mùa mưa
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
mùa khô
mùa khô
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mùa khô
mùa khô
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
hàng xóm
hàng xóm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hàng xóm
hàng xóm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bạn bè
bạn bè
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bạn bè
bạn bè
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bạn thân
bạn thân
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bạn thân
bạn thân
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
người quen
người quen
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
người quen
người quen
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み