0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
kế hoạch
kế hoạch
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
kế hoạch
kế hoạch
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
sự kiện
sự kiện
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sự kiện
sự kiện
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
dịp
dịp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dịp
dịp
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
quá khứ
quá khứ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
quá khứ
quá khứ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
hiện tại
hiện tại
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hiện tại
hiện tại
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tương lai
tương lai
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tương lai
tương lai
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
kỷ niệm
kỷ niệm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
kỷ niệm
kỷ niệm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tuổi thơ
tuổi thơ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tuổi thơ
tuổi thơ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
hạn chót
hạn chót
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hạn chót
hạn chót
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thời gian biểu
thời gian biểu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thời gian biểu
thời gian biểu
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み