0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
hiệp hội
hiệp hội
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hiệp hội
hiệp hội
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tình nguyện viên
tình nguyện viên
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tình nguyện viên
tình nguyện viên
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
người hướng dẫn
người hướng dẫn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
người hướng dẫn
người hướng dẫn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
người phục vụ
người phục vụ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
người phục vụ
người phục vụ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
người bán hàng
người bán hàng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
người bán hàng
người bán hàng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
người mua
người mua
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
người mua
người mua
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chủ cửa hàng
chủ cửa hàng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chủ cửa hàng
chủ cửa hàng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chủ nhà
chủ nhà
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chủ nhà
chủ nhà
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
người thuê nhà
người thuê nhà
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
người thuê nhà
người thuê nhà
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
người giao hàng
người giao hàng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
người giao hàng
người giao hàng
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み