0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
người lạ
người lạ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
người lạ
người lạ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
người yêu
người yêu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
người yêu
người yêu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
vợ chồng
vợ chồng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vợ chồng
vợ chồng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
trẻ em
trẻ em
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trẻ em
trẻ em
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
người lớn
người lớn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
người lớn
người lớn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thanh niên
thanh niên
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thanh niên
thanh niên
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thiếu niên
thiếu niên
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thiếu niên
thiếu niên
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
người già
người già
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
người già
người già
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
người khuyết tật
người khuyết tật
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
người khuyết tật
người khuyết tật
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
du khách
du khách
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
du khách
du khách
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み