0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
dây chằng
dây chằng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dây chằng
dây chằng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
móng tay
móng tay
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
móng tay
móng tay
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
móng chân
móng chân
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
móng chân
móng chân
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ria mép
ria mép
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ria mép
ria mép
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
râu
râu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
râu
râu
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thái dương
thái dương
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thái dương
thái dương
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
rốn
rốn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
rốn
rốn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
hông
hông
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hông
hông
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
eo
eo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
eo
eo
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
amidan
amidan
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
amidan
amidan
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み