0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
kim tiêm
kim tiêm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
kim tiêm
kim tiêm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
băng gạc
băng gạc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
băng gạc
băng gạc
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
xe lăn
xe lăn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xe lăn
xe lăn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cáng
cáng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cáng
cáng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bác sĩ gia đình
bác sĩ gia đình
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bác sĩ gia đình
bác sĩ gia đình
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bác sĩ chuyên khoa
bác sĩ chuyên khoa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bác sĩ chuyên khoa
bác sĩ chuyên khoa
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nha sĩ
nha sĩ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nha sĩ
nha sĩ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
dược sĩ
dược sĩ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dược sĩ
dược sĩ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bệnh nhân
bệnh nhân
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bệnh nhân
bệnh nhân
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bảo hiểm y tế
bảo hiểm y tế
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bảo hiểm y tế
bảo hiểm y tế
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み