0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
gia vị
gia vị
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
gia vị
gia vị
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
dầu hào
dầu hào
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dầu hào
dầu hào
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
muối biển
muối biển
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
muối biển
muối biển
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đường nâu
đường nâu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đường nâu
đường nâu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bột gạo
bột gạo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bột gạo
bột gạo
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bột ngô
bột ngô
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bột ngô
bột ngô
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bột nở
bột nở
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bột nở
bột nở
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
men
men
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
men
men
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
sốt cà chua
sốt cà chua
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sốt cà chua
sốt cà chua
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
sốt mayonnaise
sốt mayonnaise
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sốt mayonnaise
sốt mayonnaise
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み