0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
nước dùng
nước dùng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nước dùng
nước dùng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nước súp
nước súp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nước súp
nước súp
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thịt bò xay
thịt bò xay
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thịt bò xay
thịt bò xay
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thịt cừu
thịt cừu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thịt cừu
thịt cừu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thịt vịt
thịt vịt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thịt vịt
thịt vịt
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
hải sản
hải sản
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hải sản
hải sản
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tôm hùm
tôm hùm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tôm hùm
tôm hùm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
sò
sò
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sò
sò
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nghêu
nghêu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nghêu
nghêu
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
ốc
ốc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ốc
ốc
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み