0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
bí đỏ
bí đỏ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bí đỏ
bí đỏ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bí xanh
bí xanh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bí xanh
bí xanh
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mướp
mướp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mướp
mướp
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
măng
măng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
măng
măng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đậu bắp
đậu bắp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đậu bắp
đậu bắp
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
giá đỗ
giá đỗ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giá đỗ
giá đỗ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nấm rơm
nấm rơm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nấm rơm
nấm rơm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nấm hương
nấm hương
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nấm hương
nấm hương
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
mộc nhĩ
mộc nhĩ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mộc nhĩ
mộc nhĩ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
sả
sả
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sả
sả
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み