0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
bánh trung thu
bánh trung thu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bánh trung thu
bánh trung thu
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
miến
miến
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
miến
miến
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
mì Quảng
mì Quảng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mì Quảng
mì Quảng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cao lầu
cao lầu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cao lầu
cao lầu
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bún đậu
bún đậu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bún đậu
bún đậu
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bún thang
bún thang
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bún thang
bún thang
あなたの解答:
解答数:
解説
問題文
正解
Loading...
Loading...
Loading...
Loading...
元となった辞書の項目
bún thang
IPA(発音記号)
問題集:ベトナム語発音問題 / 基礎単語
正解
問題文:
gỏi
gỏi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
gỏi
gỏi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nem
nem
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nem
nem
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chả cá
chả cá
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chả cá
chả cá
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
canh
canh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
canh
canh
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み