0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
rán
rán
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
rán
rán
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
xào
xào
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xào
xào
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
luộc
luộc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
luộc
luộc
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
hấp
hấp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hấp
hấp
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nướng
nướng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nướng
nướng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
hâm nóng
hâm nóng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hâm nóng
hâm nóng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đun sôi
đun sôi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đun sôi
đun sôi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
để nguội
để nguội
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
để nguội
để nguội
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đậy
đậy
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đậy
đậy
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
mở nắp
mở nắp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mở nắp
mở nắp
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み