0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
đo nhiệt độ
đo nhiệt độ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đo nhiệt độ
đo nhiệt độ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đo huyết áp
đo huyết áp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đo huyết áp
đo huyết áp
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
uống thuốc
uống thuốc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
uống thuốc
uống thuốc
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bôi thuốc
bôi thuốc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bôi thuốc
bôi thuốc
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
dán băng
dán băng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dán băng
dán băng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
băng bó
băng bó
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
băng bó
băng bó
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
xét nghiệm
xét nghiệm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xét nghiệm
xét nghiệm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tiêm phòng
tiêm phòng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tiêm phòng
tiêm phòng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
khám bệnh
khám bệnh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khám bệnh
khám bệnh
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đặt lịch khám
đặt lịch khám
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đặt lịch khám
đặt lịch khám
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み