0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
cơn đau
cơn đau
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cơn đau
cơn đau
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
sốt cao
sốt cao
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sốt cao
sốt cao
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cảm cúm
cảm cúm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cảm cúm
cảm cúm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
viêm họng
viêm họng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
viêm họng
viêm họng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
viêm mũi
viêm mũi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
viêm mũi
viêm mũi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
viêm phổi
viêm phổi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
viêm phổi
viêm phổi
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nhiễm trùng
nhiễm trùng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhiễm trùng
nhiễm trùng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
vết thương
vết thương
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vết thương
vết thương
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
vết bỏng
vết bỏng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vết bỏng
vết bỏng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
vết cắt
vết cắt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vết cắt
vết cắt
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み