0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
ho
ho
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ho
ho
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
hắt hơi
hắt hơi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hắt hơi
hắt hơi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
sốt
sốt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sốt
sốt
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nôn
nôn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nôn
nôn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
buồn nôn
buồn nôn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
buồn nôn
buồn nôn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ngất
ngất
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ngất
ngất
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chảy máu
chảy máu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chảy máu
chảy máu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bỏng
bỏng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bỏng
bỏng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
gãy
gãy
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
gãy
gãy
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đau lưng
đau lưng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đau lưng
đau lưng
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み