0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
nồi cơm điện
nồi cơm điện
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nồi cơm điện
nồi cơm điện
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bếp từ
bếp từ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bếp từ
bếp từ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bếp ga
bếp ga
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bếp ga
bếp ga
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
máy xay sinh tố
máy xay sinh tố
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
máy xay sinh tố
máy xay sinh tố
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
máy pha cà phê
máy pha cà phê
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
máy pha cà phê
máy pha cà phê
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
máy hút mùi
máy hút mùi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
máy hút mùi
máy hút mùi
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nồi áp suất
nồi áp suất
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nồi áp suất
nồi áp suất
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
vỉ nướng
vỉ nướng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vỉ nướng
vỉ nướng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
muôi
muôi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
muôi
muôi
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
vá
vá
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vá
vá
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み