0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
khu du lịch
khu du lịch
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khu du lịch
khu du lịch
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
khu bảo tồn
khu bảo tồn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khu bảo tồn
khu bảo tồn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
khu vực
khu vực
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khu vực
khu vực
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
lối đi
lối đi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lối đi
lối đi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đường hẻm
đường hẻm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đường hẻm
đường hẻm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
hẻm
hẻm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hẻm
hẻm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đường phố
đường phố
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đường phố
đường phố
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đại lộ
đại lộ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đại lộ
đại lộ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
biển tên đường
biển tên đường
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
biển tên đường
biển tên đường
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
trạm thu phí
trạm thu phí
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trạm thu phí
trạm thu phí
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み