JLPT N2: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1790 từ JLPT N2 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
tích lũy
-
lừa dối
-
được xây dựng
- 「会う」と同じ五段活用。望ましくない出来事・災難などに遭遇する意味で用いる。
-
tuần trước nữa
-
sự lưu trữ
-
kể từ đó
-
khăn quàng cổ
-
người say rượu
-
kỷ luật
-
bàn tính
-
tên người nhận
-
việc chế tạo
-
chuyển phát nhanh
-
bách khoa toàn thư
-
chủ ngữ
-
sự tự kiểm điểm
-
có hay không
-
ô nhiễm môi trường
-
sơ đồ
-
cháu gái
-
mùa
-
bị mắc / bị lừa
-
bị bít
-
đốt
-
sự trực thuộc / vật đi kèm
-
ngoại lệ
-
sự khử trùng
-
tự nhiên
-
tim đập thình thịch
-
rõ rệt
遭う
gặp chuyện không may
遭う
gặp chuyện không may
解説
遭う
gặp chuyện không may
遭う
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
遭お
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
恩恵
ân huệ
恩恵
ân huệ
解説
恩恵
ân huệ
恩恵
( romanization )
女の人
phụ nữ
女の人
phụ nữ
解説
女の人
phụ nữ
女の人
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
ラッシュアワー
giờ cao điểm
ラッシュアワー
giờ cao điểm
解説
giờ cao điểm
ラッシュアワー
giờ cao điểm / thời gian giao thông đông đúc / khung giờ đông người
課税
sự đánh thuế
課税
sự đánh thuế
解説
課税
sự đánh thuế
課税
( 基本形 )
( romanization )
( stem )
( 過去形 )
( table-tags )
( inflection-template )
( imperfective stem )
( imperfective stem )
( imperfective )
( continuative stem )
( continuative stem )
( continuative )
( stem terminative )
( stem terminative )
( terminative )
( attributive stem )
( attributive stem )
( attributive )
( hypothetical stem )
( hypothetical stem )
( hypothetical )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary )
( colloquial 命令法 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( potential )
( potential )
( potential )
( volitional )
( volitional )
( volitional )
( negative )
( negative )
( negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( formal )
( formal )
( formal )
( perfective )
( perfective )
( perfective )
( conjunctive )
( conjunctive )
( conjunctive )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
プリント
bản in / tài liệu phát tay
プリント
bản in / tài liệu phát tay
解説
bản in / tài liệu phát tay
消化
sự tiêu hóa
消化
sự tiêu hóa
解説
消化
sự tiêu hóa
消化
sự tiêu hóa / sự tiếp thu/hấp thụ (kiến thức, thông tin) / sự tiêu thụ; sử dụng hết
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
怠る
sao nhãng
怠る
sao nhãng
解説
怠る
sao nhãng
怠る
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
怠ろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
休業
việc nghỉ kinh doanh
休業
việc nghỉ kinh doanh
解説
休業
việc nghỉ kinh doanh
休業
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
一段と
càng hơn
一段と
càng hơn
解説
一段と
càng hơn
一段と
loading!!
JLPT N2 多言語単語帳・1790語 / JLPT N2 Multilingual Vocabulary: 1790 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1790語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1790 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y