JLPT N2: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1790 từ JLPT N2 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
đồng
-
sự mở rộng
-
giấy viết thư
-
yêu cầu / cầu xin
-
tránh ra
-
ngửi
-
đèo / thời điểm gay go
-
nhà sư
-
nền đất / cơ sở thế lực
-
chân không
-
dấu chân
-
hạng sang
-
bạn thân
-
vô lý / lộn xộn
-
biết ơn / áy náy
-
lừa dối
-
in bóng / hiện lên màn hình
-
găm vào
-
nhắn lời
-
tin / tin cậy
-
gặp chuyện không may
-
bán kính
-
lâu không liên lạc
-
họ hàng
-
được đăng
-
phơi khô
-
bói
-
tất dài mỏng
-
ba ngày nữa
-
số nhiều / nhiều hơn một
峠
đèo / thời điểm gay go
峠
đèo / thời điểm gay go
解説
峠
đèo / thời điểm gay go
峠
( 基本形 )
( Tao )
( Tao )
( Tao )
( hiragana )
担ぐ
vác trên vai
担ぐ
vác trên vai
解説
担ぐ
vác trên vai
担ぐ
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
担ご
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
学術
học thuật
学術
học thuật
解説
学術
học thuật
学術
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
延長
sự kéo dài
延長
sự kéo dài
解説
延長
sự kéo dài
延長
Sự kéo dài; sự gia hạn (thời gian, độ dài) / Sự nối dài; phần kéo dài (tuyến đường, đường sắt, v.v.)
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
一定
cố định / không đổi
一定
cố định / không đổi
解説
一定
cố định / không đổi
一定
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
一定に
一定だっ
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 | 「〜な」で名詞を修飾する形です。 | |
| 仮定形 | 「〜なら」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
一定なれ
|
「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
膨らむ
phồng lên
膨らむ
phồng lên
解説
膨らむ
phồng lên
膨らむ
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
憎む
căm ghét
憎む
căm ghét
解説
憎む
căm ghét
憎む
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
憎も
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
展開
sự phát triển / sự triển khai
展開
sự phát triển / sự triển khai
解説
展開
sự phát triển / sự triển khai
展開
sự triển khai, mở rộng / sự phát triển, tiến triển / khai triển (hình học); giải nén (tin học)
( 基本形 )
( romanization )
( stem )
( 過去形 )
( table-tags )
( inflection-template )
( imperfective stem )
( imperfective stem )
( imperfective )
( continuative stem )
( continuative stem )
( continuative )
( stem terminative )
( stem terminative )
( terminative )
( attributive stem )
( attributive stem )
( attributive )
( hypothetical stem )
( hypothetical stem )
( hypothetical )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary )
( colloquial 命令法 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( potential )
( potential )
( potential )
( volitional )
( volitional )
( volitional )
( negative )
( negative )
( negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( formal )
( formal )
( formal )
( perfective )
( perfective )
( perfective )
( conjunctive )
( conjunctive )
( conjunctive )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
出掛ける
đi ra ngoài
出掛ける
đi ra ngoài
解説
出掛ける
đi ra ngoài
出掛ける
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
出掛けよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
原始
thời nguyên thủy
原始
thời nguyên thủy
解説
原始
thời nguyên thủy
原始
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N2 多言語単語帳・1790語 / JLPT N2 Multilingual Vocabulary: 1790 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1790語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1790 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y