JLPT N2: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1790 từ JLPT N2 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
kính gửi cơ quan
-
hốc trang trí trong phòng
-
sự thống nhất / sự đồng nhất
-
sự đi xuống
-
trang phục Nhật truyền thống
-
tang lễ
-
thực lực / vũ lực
-
doanh thu bán hàng
-
chữ hiragana
-
tích lại
-
bắt chuyện
-
may mắn có
-
lớp học
-
tính từ đuôi na
-
cây to
-
oẳn tù tì
-
cơ sở
-
hiđrô
-
cầu sắt
-
động tác / hoạt động
-
lẫn nhau
-
dầu hỏa
-
ưu điểm nổi bật
-
quả
-
đường ray
-
dấu câu
-
áp phích
-
số ít
-
tốc độ theo giờ
-
chuyến dã ngoại
薬指
ngón áp út
薬指
ngón áp út
解説
薬指
ngón áp út
薬指
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
赤道
đường xích đạo
赤道
đường xích đạo
解説
赤道
đường xích đạo
赤道
đường xích đạo / vĩ tuyến 0° của Trái Đất / đường tròn chia Trái Đất thành Bắc và Nam bán cầu
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
漢和
Hán tự Nhật
漢和
Hán tự Nhật
解説
漢和
Hán tự Nhật
漢和
Trung Quốc và Nhật Bản; Hán–Nhật / Tiếng Hán và tiếng Nhật / (Viết tắt) từ điển Hán–Nhật
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
涼む
hóng mát
涼む
hóng mát
解説
涼む
hóng mát
涼む
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
じゃんけん
oẳn tù tì
じゃんけん
oẳn tù tì
解説
oẳn tù tì
地質
đặc điểm địa chất
地質
đặc điểm địa chất
解説
地質
đặc điểm địa chất
地質
đặc điểm địa chất / cấu trúc/cấu tạo địa chất / tính chất địa chất của lớp đất đá
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
形容動詞
tính từ đuôi na
形容動詞
tính từ đuôi na
解説
形容動詞
tính từ đuôi na
形容動詞
Tính từ đuôi -na (trong ngữ pháp tiếng Nhật) / Loại tính từ có dạng định ngữ kết thúc bằng な
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
蛇口
vòi nước
蛇口
vòi nước
解説
蛇口
vòi nước
蛇口
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
賞金
tiền thưởng cuộc thi
賞金
tiền thưởng cuộc thi
解説
賞金
tiền thưởng cuộc thi
賞金
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
国立
quốc lập
国立
quốc lập
解説
国立
quốc lập
国立
quốc lập (thuộc nhà nước trung ương) / thuộc quốc gia; do nhà nước lập và quản lý / công lập cấp quốc gia (như đại học, công viên)
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
loading!!
JLPT N2 多言語単語帳・1790語 / JLPT N2 Multilingual Vocabulary: 1790 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1790語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1790 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y