JLPT N2: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1790 từ JLPT N2 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
hơi nước
-
ba ngày trước
-
người trên
-
sự vượt quá
-
cái cớ
-
quan hệ hữu nghị
-
sự thông qua
-
màu vẽ
-
kết quả thắng thua
-
nhân viên soát vé tàu
-
văn bản tiếng Anh
-
sự chuyển tuyến
-
bóng đèn
-
chạy ma-ra-tông
-
cô dâu
-
chủ đề
-
nhà thuốc
-
áo kimono mùa hè bằng vải bông
-
tất bật
-
xấu xí
-
đáng ngờ / không chắc chắn
-
lãnh đạo cấp cao
-
trang phục Nhật truyền thống
-
lốp xe
-
sự tuần hoàn / chu kỳ
-
sự chỉ định / sự quy định
-
Nam Cực / vùng Nam Cực
-
cạn ly
-
mau khỏe nhé
-
tạm biệt
モデル
mô hình / người mẫu
モデル
mô hình / người mẫu
解説
mô hình / người mẫu
モデル
( romanization )
夕日
mặt trời chiều
夕日
mặt trời chiều
解説
夕日
mặt trời chiều
夕日
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
実感
cảm nhận thực sự / sự nhận thức rõ
実感
cảm nhận thực sự / sự nhận thức rõ
解説
実感
cảm nhận thực sự / sự nhận thức rõ
実感
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
話し合い
cuộc thảo luận
話し合い
cuộc thảo luận
解説
話し合い
cuộc thảo luận
話し合い
( 基本形 )
( romanization )
月末
cuối tháng
月末
cuối tháng
解説
月末
cuối tháng
月末
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
火口
miệng núi lửa
火口
miệng núi lửa
解説
火口
miệng núi lửa
火口
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
甚だしい
hết sức nghiêm trọng
甚だしい
hết sức nghiêm trọng
解説
甚だしい
hết sức nghiêm trọng
甚だしい
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
甚だしかっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
録音
việc ghi âm
録音
việc ghi âm
解説
録音
việc ghi âm
録音
( 基本形 )
( romanization )
( stem )
( 過去形 )
( kyūjitai )
( table-tags )
( inflection-template )
( imperfective stem )
( imperfective stem )
( imperfective )
( continuative stem )
( continuative stem )
( continuative )
( stem terminative )
( stem terminative )
( terminative )
( attributive stem )
( attributive stem )
( attributive )
( hypothetical stem )
( hypothetical stem )
( hypothetical )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary )
( colloquial 命令法 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( potential )
( potential )
( potential )
( volitional )
( volitional )
( volitional )
( negative )
( negative )
( negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( formal )
( formal )
( formal )
( perfective )
( perfective )
( perfective )
( conjunctive )
( conjunctive )
( conjunctive )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
住居
chỗ ở
住居
chỗ ở
解説
住居
chỗ ở
住居
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
おはよう
chào buổi sáng
おはよう
chào buổi sáng
解説
chào buổi sáng
おはよう
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
loading!!
JLPT N2 多言語単語帳・1790語 / JLPT N2 Multilingual Vocabulary: 1790 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1790語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1790 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y