JLPT N2: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1790 từ JLPT N2 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
gieo hạt
-
múc nước
-
hẹn gặp
- 謙譲語。ラ行五段活用。
-
phần nào
-
như thế này
-
lúng túng
-
bị trộn lẫn
-
đe dọa / dọa sợ
-
hoàn tiền
-
có mùi / bốc mùi hôi
-
cày đất
-
cạo
-
chia ra / rẽ nhánh
-
chất đống / chất lên xe
-
ở lại
- 五段活用(ラ行)の動詞。
-
cân / đo thể tích
-
bắt chước
-
sững sờ
-
vì lý do đó
-
hoặc
-
vậy mà
-
tương đối
-
chậm rì
-
đến cùng / chỉ
-
chỗ / đoạn văn
-
hạt tiêu
-
chính tả
-
ban đêm
-
trạng từ
-
tính từ đuôi na
承る
nghe / tiếp nhận
承る
nghe / tiếp nhận
解説
承る
nghe / tiếp nhận
承る
(khiêm nhường) nhận, tiếp nhận / (khiêm nhường) nghe; được dặn/bảo / (khiêm nhường) đọc, xem (thư/tài liệu)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
承ろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
あくまで
đến cùng / chỉ
あくまで
đến cùng / chỉ
解説
đến cùng / chỉ
あくまで
( hiragana historical )
ひっくり返す
lật lại
ひっくり返す
lật lại
解説
ひっくり返す
lật lại
ひっくり返す
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
ひっくり返そ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
塞がる
bị bít
塞がる
bị bít
解説
塞がる
bị bít
塞がる
bị tắc, bị nghẽn / bị kín chỗ, bị chiếm chỗ / (vết thương) lành lại, liền miệng
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
塞がろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
塞がっ
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
測る
đo lường / bấm giờ
測る
đo lường / bấm giờ
解説
測る
đo lường / bấm giờ
測る
đo (chiều dài, độ sâu, v.v.) / đo lường; đánh giá (mức độ, khả năng) / ước lượng; phỏng đoán
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
測ろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
溜める
tích lũy
溜める
tích lũy
解説
溜める
tích lũy
溜める
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
溜めよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
そうして
rồi sau đó / như thế
そうして
rồi sau đó / như thế
解説
rồi sau đó / như thế
そうして
( romanization )
すっきり
sảng khoái / gọn gàng
すっきり
sảng khoái / gọn gàng
解説
sảng khoái / gọn gàng
すっきり
sảng khoái, nhẹ nhõm / gọn gàng, sạch sẽ; ngăn nắp / rõ ràng, tinh gọn
( 基本形 )
( 基本形 )
( romanization )
( stem )
( 過去形 )
( table-tags )
( inflection-template )
( imperfective stem )
( imperfective stem )
( imperfective )
( continuative stem )
( continuative stem )
( continuative )
( stem terminative )
( stem terminative )
( terminative )
( attributive stem )
( attributive stem )
( attributive )
( hypothetical stem )
( hypothetical stem )
( hypothetical )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary )
( colloquial 命令法 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( potential )
( potential )
( potential )
( volitional )
( volitional )
( volitional )
( negative )
( negative )
( negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( formal )
( formal )
( formal )
( perfective )
( perfective )
( perfective )
( conjunctive )
( conjunctive )
( conjunctive )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
演劇
kịch nghệ
演劇
kịch nghệ
解説
演劇
kịch nghệ
演劇
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
スライド
trang trình chiếu
スライド
trang trình chiếu
解説
trang trình chiếu
スライド
bản trình chiếu / sự trượt; sự biến động giá trị / lam kính (kính hiển vi)
( romanization )
loading!!
JLPT N2 多言語単語帳・1790語 / JLPT N2 Multilingual Vocabulary: 1790 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1790語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1790 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y