JLPT N3: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1677 từ JLPT N3 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
tốc độ cao
-
kế hoạch
-
tháng năm
-
sai sót
-
doanh nghiệp
-
hoàn cảnh
-
gắn vào / thêm vào
-
băng qua / vượt mức
-
ngăn chặn / phòng thủ
-
giới tính / bản tính
-
quả bóng / bát
-
thứ hai
-
dầu
-
công việc văn phòng
-
thẻ
-
tắm bồn
-
hàng không
-
tiếng cười
-
váy liền
-
đầu gối / lòng
-
nước ngoài
-
cách thức / giống như
-
chi nhánh
-
nhà văn
-
ngày nay
-
tín hiệu
-
lông vũ / cánh
-
mẹ
-
phong cách / vóc dáng
-
bảy
未来
tương lai
未来
tương lai
解説
未来
tương lai
未来
tương lai / (Phật giáo) vị lai, một trong ba thời / (ngữ pháp) thì tương lai
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
昼食
bữa trưa
昼食
bữa trưa
解説
昼食
bữa trưa
昼食
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana historical )
( hiragana )
育つ
lớn lên
育つ
lớn lên
解説
育つ
lớn lên
育つ
lớn lên; trưởng thành (trẻ em) / mọc; phát triển (cây cối, rau củ) / được bồi dưỡng; phát triển (nhân lực, chuyên môn)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
育と
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
育っ
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
魅力
sức hấp dẫn
魅力
sức hấp dẫn
解説
魅力
sức hấp dẫn
魅力
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
本人
đương sự
本人
đương sự
解説
本人
đương sự
本人
chính người đó; đương sự / nhân vật chính / kẻ cầm đầu; chủ mưu
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
否
không
否
không
解説
否
không
否
( romanization )
( hiragana )
曜日
ngày trong tuần
曜日
ngày trong tuần
解説
曜日
ngày trong tuần
曜日
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
肩
vai
肩
vai
解説
肩
vai
肩
( romanization )
( hiragana )
気温
nhiệt độ không khí
気温
nhiệt độ không khí
解説
気温
nhiệt độ không khí
気温
nhiệt độ không khí / nhiệt độ khí quyển / nhiệt độ không khí xung quanh
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
発達
sự phát triển
発達
sự phát triển
解説
発達
sự phát triển
発達
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
loading!!
JLPT N3 多言語単語帳・1677語 / JLPT N3 Multilingual Vocabulary: 1677 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1677語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1677 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y