JLPT N3: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1677 từ JLPT N3 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
chuyện phiếm
-
sự lái xe / sự vận hành
-
nhỏ
-
quân đội
-
chi phí
-
người chuyên nghiệp
-
ống
-
chăn
-
sự huấn luyện
-
trình bày
-
ngừng làm
-
đầy
-
đồ nội thất
-
bưu kiện
-
cháu
-
chữ
-
các vị
-
chế độ
-
lâu đài
-
kẻ ngốc
-
da
-
chính
-
tuyệt vời
-
bất ngờ
-
phu nhân
-
thứ bảy
-
chủng tộc
-
phản bội
-
làm xong
-
cán qua
- 「(時間が)経つ」は五段活用の自動詞。未然形「経と」は意志・推量形「経とう」に現れる形。
家賃
tiền thuê nhà
家賃
tiền thuê nhà
解説
家賃
tiền thuê nhà
家賃
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
全国
cả nước
全国
cả nước
解説
全国
cả nước
全国
toàn quốc; cả nước / khắp cả nước; phạm vi toàn quốc / (chủ yếu) toàn bộ Nhật Bản
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
悪魔
ác quỷ
悪魔
ác quỷ
解説
悪魔
ác quỷ
悪魔
ác quỷ; ma quỷ; quỷ dữ / (bóng) kẻ độc ác tột cùng / (Phật giáo/tarot) ma Mara; lá bài Quỷ (The Devil)
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
出会う
tình cờ gặp
出会う
tình cờ gặp
解説
出会う
tình cờ gặp
出会う
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
出会お
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
金銭
tiền
金銭
tiền
解説
金銭
tiền
金銭
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
株
cổ phiếu / gốc cây
株
cổ phiếu / gốc cây
解説
株
cổ phiếu / gốc cây
陸
đất liền
陸
đất liền
解説
陸
đất liền
陸
số sáu (6) dùng trong văn bản pháp lý; dạng đại tự / chữ Hán thay cho 六 trong tài liệu pháp lý Nhật
( romanization )
( hiragana )
奇妙
kỳ lạ
奇妙
kỳ lạ
解説
奇妙
kỳ lạ
奇妙
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
奇妙に
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 | 「〜な」で名詞を修飾する形です。 | |
| 仮定形 | 「〜なら」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
善
điều thiện
善
điều thiện
解説
善
điều thiện
経つ
trôi qua
経つ
trôi qua
解説
経つ
trôi qua
経つ
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
経と
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
経っ
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
loading!!
JLPT N3 多言語単語帳・1677語 / JLPT N3 Multilingual Vocabulary: 1677 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1677語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1677 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y