JLPT N3: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1677 từ JLPT N3 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
ca sĩ
-
chiến thắng
-
vải
-
sự vi phạm
-
giá đỡ / đèn bàn
-
lời nói đùa
-
lục địa
-
trọng tài / sự phán xét
-
đi bộ đường dài
-
hiện tượng
-
sự đóng góp
-
bật lửa / người viết bài
-
bạc
-
bài diễn văn
-
việc trang điểm
-
phép xã giao
-
thời đại / thập kỷ
-
nhóm / bộ
-
quy tắc
-
phòng khi
-
phương pháp
-
phu nhân
-
mức độ
-
luật
-
xé rách / phá vỡ
-
để lại
-
để lộ
-
than đá
-
nhà riêng
-
sương giá
暗記
sự học thuộc
暗記
sự học thuộc
解説
暗記
sự học thuộc
暗記
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
番
lượt / số thứ tự
番
lượt / số thứ tự
解説
番
lượt / số thứ tự
番
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
明かり
ánh sáng
明かり
ánh sáng
解説
明かり
ánh sáng
明かり
ánh sáng; đèn; nguồn sáng (nhân tạo) / chỗ sáng; (bóng) nơi công cộng/chỗ công khai / (bóng) tia hy vọng giữa nghịch cảnh
( 基本形 )
( romanization )
化学
hóa học
化学
hóa học
解説
化学
hóa học
化学
hóa học / ngành khoa học nghiên cứu về chất và phản ứng của chúng
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
尊敬
sự kính trọng
尊敬
sự kính trọng
解説
尊敬
sự kính trọng
尊敬
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
トンネル
đường hầm
トンネル
đường hầm
解説
đường hầm
故郷
quê hương
故郷
quê hương
解説
故郷
quê hương
故郷
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana historical )
( hiragana )
巣
tổ
巣
tổ
解説
巣
tổ
繰り返す
lặp lại
繰り返す
lặp lại
解説
繰り返す
lặp lại
繰り返す
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
繰り返そ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
あいさつ
lời chào
あいさつ
lời chào
解説
lời chào
あいさつ
loading!!
JLPT N3 多言語単語帳・1677語 / JLPT N3 Multilingual Vocabulary: 1677 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1677語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1677 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y