JLPT N3: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1677 từ JLPT N3 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
nghiêm trọng
-
thông minh
-
hoàn chỉnh
-
cứng
-
không chịu nổi
-
thân thiết
-
trường hợp / hộp đựng
-
đồng nghiệp
-
cao nhất / tốt nhất
-
tiền thuế
-
một lát / một giờ
-
kế hoạch
-
quan hệ xã hội / việc hẹn hò
-
đơn đặt hàng
-
sự đính hôn
-
than đá
-
sự sáng tác nhạc
-
sự công bố
-
ngay khi / tùy theo
-
mức độ
-
ý thức / sự nhận biết
-
tình yêu đôi lứa
-
trà
-
sự phiền toái
-
trường trung học cơ sở
-
vỉa hè
-
sự đi qua
-
dư ra
-
tục ngữ
-
lòng biết ơn
見事
tuyệt vời
見事
tuyệt vời
解説
見事
tuyệt vời
見事
ngoạn mục, tuyệt vời, lộng lẫy / khéo léo, xuất sắc, tài tình / hoàn toàn, trọn vẹn
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
見事に
見事だっ
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 | 「〜な」で名詞を修飾する形です。 | |
| 仮定形 |
別の言い方:
見事であれば
|
「〜なら」で条件を表す形です。 |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
鋭い
sắc bén
鋭い
sắc bén
解説
鋭い
sắc bén
鋭い
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
鋭かっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
個人
cá nhân
個人
cá nhân
解説
個人
cá nhân
個人
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
オフィス
văn phòng
オフィス
văn phòng
解説
văn phòng
オフィス
( romanization )
宝
kho báu
宝
kho báu
解説
宝
kho báu
刑事
cảnh sát hình sự / vụ án hình sự
刑事
cảnh sát hình sự / vụ án hình sự
解説
刑事
cảnh sát hình sự / vụ án hình sự
刑事
cảnh sát hình sự; thám tử / (thường dùng định ngữ) thuộc hình sự; liên quan đến án hình sự
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
重視
sự coi trọng
重視
sự coi trọng
解説
重視
sự coi trọng
重視
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
トン
tấn
トン
tấn
解説
tấn
トン
( romanization )
谷
thung lũng
谷
thung lũng
解説
谷
thung lũng
支店
chi nhánh
支店
chi nhánh
解説
支店
chi nhánh
支店
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N3 多言語単語帳・1677語 / JLPT N3 Multilingual Vocabulary: 1677 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1677語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1677 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y