JLPT N3: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1677 từ JLPT N3 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
rời đi
-
đo lường
-
thiếu / bị mẻ
-
tấn
-
con trai / đàn ông
-
chữ
-
rời đi
-
vẫy / lắc
-
ăn
-
tâm trí / tinh thần
-
các vị
-
sự cho vay
-
dần dần
-
liên tiếp
-
dồi dào
-
sự lưu trú
-
đồi
-
chợ phiên
-
ánh sáng
-
chức năng
-
đương sự
-
tương tự
-
nghiêm túc
-
hoàn chỉnh
-
gần đây
-
rốt cuộc
-
không chút nào
-
sách
-
quân đội
-
chiều rộng
微笑む
mỉm cười
微笑む
mỉm cười
解説
微笑む
mỉm cười
微笑む
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
微笑も
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
木曜
thứ năm
木曜
thứ năm
解説
木曜
thứ năm
木曜
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
欠ける
thiếu / bị mẻ
欠ける
thiếu / bị mẻ
解説
欠ける
thiếu / bị mẻ
欠ける
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
欠けよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
田
ruộng lúa
田
ruộng lúa
解説
田
ruộng lúa
少しも
không chút nào
少しも
không chút nào
解説
少しも
không chút nào
少しも
( 基本形 )
( romanization )
灯
ánh đèn
灯
ánh đèn
解説
灯
ánh đèn
灯
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
経由
qua
経由
qua
解説
経由
qua
僅か
ít ỏi / chỉ
僅か
ít ỏi / chỉ
解説
僅か
ít ỏi / chỉ
僅か
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
僅かに
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 | 「〜な」で名詞を修飾する形です。 | |
| 仮定形 | 「〜なら」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
そのうち
sắp tới
そのうち
sắp tới
解説
sắp tới
そのうち
記入
việc điền vào
記入
việc điền vào
解説
記入
việc điền vào
記入
sự điền thông tin (vào biểu mẫu/giấy tờ) / mục ghi, mục nhập (trên mẫu/phiếu)
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
loading!!
JLPT N3 多言語単語帳・1677語 / JLPT N3 Multilingual Vocabulary: 1677 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1677語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1677 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y