JLPT N3: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1677 từ JLPT N3 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
chia / làm vỡ
-
xoay
-
đứng dậy
-
bác sĩ
-
bữa trưa / buổi trưa
-
sự nhẫn nại
-
thỏ
-
sự quan sát
-
chính xác
-
nhìn thấy / xem
-
thanh toán
-
tỉnh giấc
-
sự kích thích
-
mã / dây điện
-
tiếng động
-
sự luyện tập
-
bột mịn / bột mì
-
đặc điểm
-
ngoại giao
-
sự phát triển
-
tấn
-
uy tín / sự tin tưởng
-
sự niêm yết / thông báo
-
kế hoạch
-
điều ngược lại
-
sự chênh lệch
-
sự tín nhiệm
-
nghề nghiệp
-
sự ra đời / nơi sinh
-
sự gia tăng
申し込む
đăng ký
申し込む
đăng ký
解説
申し込む
đăng ký
申し込む
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
申し込も
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
予防
sự phòng ngừa
予防
sự phòng ngừa
解説
予防
sự phòng ngừa
予防
sự phòng ngừa / sự phòng chống (dịch bệnh, thiên tai) / biện pháp phòng ngừa
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
教授
giáo sư / việc giảng dạy
教授
giáo sư / việc giảng dạy
解説
教授
giáo sư / việc giảng dạy
教授
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
轢く
cán qua
轢く
cán qua
解説
轢く
cán qua
轢く
cán qua (bằng xe) / chạy xe đè lên / nghiền nát dưới bánh xe
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
轢こ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
支出
chi tiêu
支出
chi tiêu
解説
支出
chi tiêu
支出
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
現代
thời hiện đại
現代
thời hiện đại
解説
現代
thời hiện đại
現代
thời hiện đại (tính từ thế kỷ 19 hoặc sau Chiến tranh thế giới đến nay) / thời nay; hiện thời
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
優勝
chức vô địch
優勝
chức vô địch
解説
優勝
chức vô địch
優勝
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
両替
việc đổi tiền
両替
việc đổi tiền
解説
両替
việc đổi tiền
両替
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
瞬間
khoảnh khắc
瞬間
khoảnh khắc
解説
瞬間
khoảnh khắc
瞬間
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
瓶
chai
瓶
chai
解説
瓶
chai
瓶
chai (bằng thủy tinh, gốm hoặc sứ) / bình (đựng chất lỏng) / lọ (bằng thủy tinh, gốm hoặc sứ)
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N3 多言語単語帳・1677語 / JLPT N3 Multilingual Vocabulary: 1677 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1677語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1677 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y