JLPT N2: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1790 từ JLPT N2 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
sự thu nhỏ
-
lớp học
-
sự thông xe
-
đáng ngờ / không chắc chắn
-
rắn chắc / cố chấp
-
khó coi
-
khăn quàng
-
sự tiếp cận
-
đo đạc đất đai
-
máy khâu
-
sảng khoái
-
cuối đường
-
khăn lau tay
-
tự động hóa
-
sự khiêm tốn
-
sự khiêm nhường
-
đồ bên trong / nội dung
-
gỗ xây dựng
-
thiết bị
-
ký hiệu
-
cửa sau
-
sự điều tiết
-
sự công bằng
-
năm học / khối lớp
-
được dạy
-
chôn / lấp đầy
-
hoảng hốt / vội vàng
-
vượt qua / vượt quá
-
mọc
-
tiến lại gần
五十音
bảng âm tiết tiếng Nhật
五十音
bảng âm tiết tiếng Nhật
解説
五十音
bảng âm tiết tiếng Nhật
五十音
hệ thống “50 âm” cơ bản của tiếng Nhật: tập hợp các môra viết bằng kana đơn (không dakuten/handakuten) sắp xếp thành bảng 5×10 / tập hợp môra chuẩn dùng trong phân tích ngữ âm/ngữ pháp; gồm 45 kana hiện đại + ゐ/ゑ, loại trừ っ và ん
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
茶色い
màu nâu
茶色い
màu nâu
解説
茶色い
màu nâu
茶色い
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
茶色かっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
御免
xin lỗi / sự từ chối
御免
xin lỗi / sự từ chối
解説
御免
xin lỗi / sự từ chối
御免
sự miễn/tha; điều không muốn dính dáng, muốn tránh xa / (khẩu ngữ) dạng rút gọn của 御免なさい: “xin lỗi”
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
おかず
món ăn kèm
おかず
món ăn kèm
解説
món ăn kèm
おかず
món ăn kèm (ăn với cơm) / đoạn fill (trống) trong âm nhạc / thứ dùng để thủ dâm (tiếng lóng)
( romanization )
和服
trang phục Nhật truyền thống
和服
trang phục Nhật truyền thống
解説
和服
trang phục Nhật truyền thống
和服
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
大木
cây to
大木
cây to
解説
大木
cây to
大木
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
体操
thể dục dụng cụ / bài tập thể dục
体操
thể dục dụng cụ / bài tập thể dục
解説
体操
thể dục dụng cụ / bài tập thể dục
体操
thể dục dụng cụ; môn thể dục / bài tập thể dục; luyện tập thân thể / (cổ) giáo dục thể chất; môn thể dục
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana historical )
( hiragana )
お参り
việc đi lễ
お参り
việc đi lễ
解説
お参り
việc đi lễ
お参り
đi lễ, viếng đền chùa / thăm viếng mộ, nơi thờ tự / cầu nguyện tại đền, chùa, mộ
( 基本形 )
( romanization )
暖める
làm ấm
暖める
làm ấm
解説
暖める
làm ấm
暖める
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
暖めよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
取り消す
hủy bỏ
取り消す
hủy bỏ
解説
取り消す
hủy bỏ
取り消す
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
取り消そ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
loading!!
JLPT N2 多言語単語帳・1790語 / JLPT N2 Multilingual Vocabulary: 1790 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1790語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1790 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y