JLPT N2: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1790 từ JLPT N2 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
sự khổ công
-
sự làm hòa
-
chơi chữ / câu đùa dí dỏm
-
thể dục dụng cụ / bài tập thể dục
-
cờ shogi
-
thành phần nguyên liệu / bộ phận cấu thành
-
ni lông
-
đầu bếp / van
-
sự điều tiết
-
đi lướt qua nhau / bất đồng
-
đào
-
may mắn có
- 「引き止める」は同語の表記違い。
-
nội khoa
-
tác phẩm ngắn
-
toàn tập
-
kính gửi cơ quan
-
sự tuần hoàn / chu kỳ
-
tự quản
-
chữa khỏi / chữa lành
-
nhìn trộm / nhô ra
-
phồng lên
- 他動詞。五段活用(サ行)。
-
ngay sau
-
ngày nghỉ cố định
-
cuộc họp bàn trước
-
số lần
-
thanh thiếu niên
-
giẻ lau
-
đồ bên trong / nội dung
-
bão tuyết
-
sự đối chiếu
要旨
ý chính
要旨
ý chính
解説
要旨
ý chính
要旨
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
通訳
phiên dịch
通訳
phiên dịch
解説
通訳
phiên dịch
通訳
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
乾燥
sự làm khô / sự khô ráo
乾燥
sự làm khô / sự khô ráo
解説
乾燥
sự làm khô / sự khô ráo
乾燥
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
引き留める
giữ lại
引き留める
giữ lại
解説
引き留める
giữ lại
引き留める
giữ lại, ngăn không cho đi / can ngăn, khuyên can / giữ chân (ai đó), giữ lại
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
引き止め
ひきとめ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
引き止め
ひきとめ
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 |
別の言い方:
引き止める
ひきとめる
|
文を終えるときの形(辞書形)です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
引き止める
ひきとめる
|
名詞を修飾するときの形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
引き止めれ
ひきとめれ
|
「ば」を付けて条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
引き止めろ
ひきとめろ
引き留めよ
引き止めよ
ひきとめよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 |
別の言い方:
引き止めて
ひきとめて
|
「〜て」で文をつなぐときに使います。 |
| た形 |
別の言い方:
引き止めた
ひきとめた
|
過去(〜た)を表します。 |
| ない形 |
別の言い方:
引き止めない
ひきとめない
|
否定(〜ない)を表します。 |
| ます形 |
別の言い方:
引き止めます
ひきとめます
|
丁寧な言い方で使います。 |
| ば形 |
別の言い方:
引き止めれば
ひきとめれば
|
条件(〜ば)を表します。 |
| 意志形 |
別の言い方:
引き止めよう
ひきとめよう
|
意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
花嫁
cô dâu
花嫁
cô dâu
解説
花嫁
cô dâu
花嫁
( romanization )
芸能
nghệ thuật biểu diễn
芸能
nghệ thuật biểu diễn
解説
芸能
nghệ thuật biểu diễn
芸能
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
照らす
chiếu sáng
照らす
chiếu sáng
解説
照らす
chiếu sáng
照らす
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
照らそ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
敷地
khuôn viên
敷地
khuôn viên
解説
敷地
khuôn viên
敷地
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
正門
cổng chính
正門
cổng chính
解説
正門
cổng chính
正門
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
混合
sự pha trộn / hỗn hợp
混合
sự pha trộn / hỗn hợp
解説
混合
sự pha trộn / hỗn hợp
混合
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N2 多言語単語帳・1790語 / JLPT N2 Multilingual Vocabulary: 1790 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1790語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1790 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y