0解答
意味 - ベトナム語(選択問題) / 基礎単語 - 未解答
chồn
+EXP
解答数:
chồn
解答数:
解説
cánh đồng
+EXP
解答数:
cánh đồng
解答数:
解説
sự kiện
+EXP
解答数:
sự kiện
解答数:
解説
問題文
出来事 / 事件 / 行事 / イベント / 催し
正解
Loading...
Loading...
Loading...
Loading...
問題集:意味 - ベトナム語(選択問題) / 基礎単語
thợ điện
+EXP
解答数:
thợ điện
解答数:
解説
lộn xộn
+EXP
解答数:
lộn xộn
解答数:
解説
問題文
散らかった / 乱雑な / ごちゃごちゃした / 雑然とした
正解
Loading...
Loading...
Loading...
Loading...
問題集:意味 - ベトナム語(選択問題) / 基礎単語
hạt
+EXP
解答数:
hạt
解答数:
dần dần
+EXP
解答数:
dần dần
解答数:
解説
問題文
徐々に / だんだん / 次第に / 少しずつ
正解
Loading...
Loading...
Loading...
Loading...
問題集:意味 - ベトナム語(選択問題) / 基礎単語
cao cấp
+EXP
解答数:
cao cấp
解答数:
解説
問題文
高級な / 上等な / プレミアムな / 上級の
正解
Loading...
Loading...
Loading...
Loading...
問題集:意味 - ベトナム語(選択問題) / 基礎単語
bò
+EXP
解答数:
bò
解答数:
解説
cũ kỹ
+EXP
解答数:
cũ kỹ
解答数:
解説
問題文
使い古された / 古びた / ぼろぼろの / 老朽化した
正解
Loading...
Loading...
Loading...
Loading...
問題集:意味 - ベトナム語(選択問題) / 基礎単語
loading!!
続きを表示する
再読み込み