早朝 / 朝早く / 明け方
buổi trưa sớm
buổi chiều muộn
buổi tối sớm
buổi sáng sớm
夕方遅く / 午後遅く / 夕刻
buổi tối muộn
buổi chiều sớm
平日 / 通常の日 / 普段の日
ngày thường
ngày nghỉ
ngày cuối tuần
ngày lễ
祝日 / 休日 / 祭日
ngày làm việc
ngày sinh nhật
連休 / 休暇期間 / 祝日期間 / 休日期間
kỳ làm việc
kỳ thi cuối kỳ
kỳ nghỉ lễ
kỳ học mới
学期 / セメスター
kỳ thi
năm học
giờ học
học kỳ
学年 / 年度(学校の) / 学校年度
lịch học
khóa học
予定 / 日程 / スケジュール / 旅程 / 行程表
hành lý
lịch trình
lịch sử
bản đồ
時間割 / 時刻表 / 予定表
thời khóa biểu
sổ liên lạc
bảng điểm
習慣 / 癖 / 慣習
sở thích
quy định
thói quen
kinh nghiệm
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
スキップする: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★