外国人 / 異国人
người nước ngoài
người trong nước
người hàng xóm
người bản địa
地元の人 / 現地の人 / その土地の人 / 地元住民
khách du lịch
người địa phương
người nhập cư
住民 / 居住者
người thuê
cư dân
công dân
du khách
人口 / 住民数
hộ khẩu
dân số
mật độ
diện tích
共同体 / コミュニティ / 地域社会 / 社会集団
gia đình
cộng đồng
công ty
chính phủ
メンバー / 会員 / 構成員 / 成員
giáo viên
sinh viên
nhân viên
thành viên
集団 / グループ / 班 / 組 / チーム
người
nhóm
bạn
đôi
チーム / 隊 / 組 / 班
đợi
đổi
đội
クラブ / 同好会 / サークル / 部活動 / 倶楽部
lớp học
thư viện
sân vận động
câu lạc bộ
組織 / 団体 / 機関
quản lý
hợp tác
thủ tục
tổ chức
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★