農民 / 農家 / 農業従事者
ngư dân
thương nhân
nông dân
công nhân
労働者 / 作業員 / 工員
kỹ sư
giáo viên
デザイナー / 設計者 / 意匠設計者
nhà nghiên cứu
nhà phát minh
nhà sản xuất
nhà thiết kế
プログラマー / プログラム開発者
kỹ thuật viên
quản trị viên
lập trình viên
thiết kế viên
会計士 / 経理担当者 / 会計係
kế toán viên
kiểm toán viên
nhân viên tài chính
tư vấn thuế
販売員 / 販売スタッフ / 店員 / 営業担当者
nhân viên bán hàng
nhân viên kỹ thuật
nhân viên kế toán
nhân viên kho hàng
見習い / 徒弟 / 実習生
người dạy nghề
người học việc
người giám sát
người tuyển dụng
インターン / 実習生 / 研修生
nghiên cứu sinh
nhân viên mới
thực tập sinh
du học sinh
候補者 / 志願者 / 応募者 / 立候補者
ứng viên
cử tri
giám khảo
nhân viên
採用担当者 / 求人担当者 / リクルーター / 雇用主
nhà cung cấp
nhà quản lý
nhà tuyển dụng
nhà đào tạo
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★