協会 / 団体 / 組合 / 連合会
cơ quan
hội nghị
hiệp hội
công ty
ボランティア / 志願者 / volunteer(無償で自発的に活動する人)
thực tập sinh
nhân viên chính thức
tình nguyện viên
ứng cử viên
案内人 / ガイド / 指導者 / 指導員 / 講師 / インストラクター
người hướng dẫn
người phiên dịch
người quản lý
người tham gia
給仕 / ウェイター / 接客係 / サービス係
người nấu ăn
người thu ngân
người phục vụ
販売員 / 店員 / セールスパーソン / 販売担当者
người mua hàng
người giao hàng
người bán hàng
người quản lý hàng
買い手 / 購入者 / 買主
người mượn
người thuê
người mua
người bán
店主 / 商店主 / 店の所有者 / 店舗オーナー
chủ cửa hàng
khách hàng
quản lý cửa hàng
nhân viên cửa hàng
家主 / 大家 / ホスト / 主人役 / 主催者
chủ nhà
chủ tiệm
chủ quán
khách trọ
借家人 / 賃借人 / 入居者 / テナント
người mua nhà
người bán nhà
người thuê nhà
配達員 / 配送員 / 配達人
người nhận hàng
người lái xe
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★