ジャーナリスト / 新聞記者 / 報道記者
nhà báo
nhà thơ
nhà giáo
nhà văn
写真家 / カメラマン / 写真撮影者
biên tập viên ảnh
nhiếp ảnh gia
người mẫu ảnh
nhà quay phim
芸術家 / アーティスト / 芸能人 / 演奏家
nghệ sĩ
luật sư
kỹ sư
bác sĩ
歌手 / シンガー
ca sĩ
nhạc sĩ
diễn viên
vũ công
俳優 / 役者 / 出演者
đạo diễn
khán giả
獣医 / 獣医師
bác sĩ thú y
bác sĩ nha khoa
bác sĩ nhi khoa
bác sĩ da liễu
弁護士 / 法律家
cảnh sát
thẩm phán
công tố viên
警察官 / 巡査 / 警官
quân nhân
lính cứu hỏa
bảo vệ
消防士 / 消防隊員
lính hải quân
lính bộ binh
lính biên phòng
漁師 / 漁民 / 漁業者
công nhân
thợ săn
nông dân
ngư dân
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★