小腸
thực quản
dạ dày
ruột non
ruột già
大腸
膀胱
túi mật
niệu đạo
bàng quang
niệu quản
甲状腺
tuyến tụy
tuyến giáp
tuyến thượng thận
tuyến yên
免疫系 / 免疫システム
hệ thần kinh
hệ miễn dịch
hệ tiêu hóa
hệ tuần hoàn
消化器系 / 消化系
hệ hô hấp
呼吸器系 / 呼吸器官系
関節 / 継ぎ目 / 接合部
xương
gân
cơ
khớp
神経
dây thần kinh
tủy sống
mạch máu
dây chằng
腱 / 筋
mạch
da
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★