注射針 / 針
kim tiêm
lọ thuốc
bông gạc
ống tiêm
ガーゼ包帯 / ガーゼ製の包帯
bông gòn
băng dính
băng thun
băng gạc
車椅子
xe lăn
xe đạp
xe máy
xe buýt
担架
cáng
zàng
dān
jià
家庭医 / かかりつけ医 / ホームドクター
bác sĩ chuyên khoa
bác sĩ nhi khoa
bác sĩ nội trú
bác sĩ gia đình
専門医 / 専門分野の医師 / 専門医師
y tá chuyên khoa
bác sĩ đa khoa
歯科医 / 歯医者
y tá
bác sĩ
dược sĩ
nha sĩ
薬剤師 / 薬師
患者 / 病人
bệnh nhân
bệnh viện
健康保険 / 医療保険
bảo hiểm nhân thọ
bảo hiểm y tế
bảo hiểm xã hội
bảo hiểm thất nghiệp
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★