医者の予約をする / 診察の予約を入れる
hẹn dược sĩ
hẹn y tá
hẹn nha sĩ
hẹn bác sĩ
運動する / 体操する / エクササイズをする
xem phim
tập thể dục
ăn sáng
ngủ trưa
体重を減らす / 痩せる / 減量する
béo lên
giữ cân
giảm cân
tăng cân
体重が増える / 太る
sụt cân
ăn kiêng
健康上の理由で避ける / (健康のために)控える / 忌避する
chữa
kiêng
dưỡng
khám
病気休暇を取る / 病欠する
nghỉ ốm
nghỉ phép
nghỉ lễ
nghỉ việc
マスクを着用する / マスクをつける
tháo khẩu trang
mua khẩu trang
giặt khẩu trang
đeo khẩu trang
傷口を洗う / 傷を洗浄する / 創傷を洗浄する
rửa vết thương
che vết thương
khâu vết thương
băng vết thương
消毒する / 殺菌する
sát trùng
băng bó
tiêm chủng
sát thương
蘇生させる / 息を吹き返させる / 意識・生命機能を回復させる
cấp cứu
hôn mê
hồi sức
gây mê
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★