打撲傷 / あざ / 青あざ
vết bầm
vết bỏng
vết cắt
vết xước
抗生物質 / 抗菌薬
thuốc kháng virus
thuốc chống viêm
thuốc giảm đau
thuốc kháng sinh
鎮痛剤 / 痛み止め
thuốc hạ sốt
thuốc an thần
咳止め薬 / 鎮咳薬
thuốc cảm
thuốc ngủ
thuốc ho
thuốc dị ứng
目薬 / 点眼薬
thuốc xịt mũi
thuốc nhỏ mắt
thuốc súc miệng
thuốc nhỏ tai
軟膏 / 塗り薬
thuốc viên
thuốc nhỏ
thuốc mỡ
錠剤 / 丸薬 / 薬の一粒
viên đá
viên kẹo
viên thuốc
viên phấn
薬の一回分 / 投薬量 / 薬の服用量
hộp thuốc
liều thuốc
đơn thuốc
薬瓶 / 薬の瓶 / 薬剤瓶
lọ thuốc
lọ mực
lọ hoa
聴診器
ống nghe
máy đo huyết áp
nhiệt kế
ống tiêm
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★