JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
hướng quay / tính phù hợp
-
thành phẩm
-
đồ gốm
-
thủ lĩnh
-
phúc lành
-
đường phố
-
số phận
-
bờ đê
-
sự phân phối theo suất
-
vị trí
-
tranh luận
-
mặt cắt
-
sự đẩy tiến / sự thúc đẩy
-
cơn phát bệnh
-
sự khai thông
-
xa xôi / hơn hẳn
-
trọn vẹn
-
chính xác / khít
-
sáp nhập
-
ánh nắng chiều
-
việc vụn vặt
-
tư thế / bọt
-
đuôi
-
cô gái trẻ
-
mang lại
-
chán nản / sụt giảm
-
bị đình trệ / chậm trả
-
nội dung ghi chép
-
riêng biệt
-
tình trạng
黄金
vàng
黄金
vàng
解説
黄金
vàng
黄金
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
好意
thiện ý
好意
thiện ý
解説
好意
thiện ý
好意
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
熱意
sự nhiệt tình
熱意
sự nhiệt tình
解説
熱意
sự nhiệt tình
熱意
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
物資
vật tư
物資
vật tư
解説
物資
vật tư
物資
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
成年
độ tuổi thành niên
成年
độ tuổi thành niên
解説
成年
độ tuổi thành niên
成年
tuổi trưởng thành theo pháp luật / tuổi thành niên / độ tuổi có đầy đủ quyền dân sự
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
すぐ
ngay lập tức / ngay gần
すぐ
ngay lập tức / ngay gần
解説
ngay lập tức / ngay gần
すぐ
( romanization )
平方
bình phương
平方
bình phương
解説
平方
bình phương
平方
bình phương (lũy thừa bậc hai) / đơn vị diện tích dạng “vuông” (ví dụ: mét vuông)
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
戦術
chiến thuật
戦術
chiến thuật
解説
戦術
chiến thuật
戦術
chiến thuật (quân sự) / phương pháp tác chiến / cách thức triển khai lực lượng
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
埋め込む
gắn chìm
埋め込む
gắn chìm
解説
埋め込む
gắn chìm
埋め込む
chôn, vùi (vào) / cấy, cắm (vào) / nhúng, cài (vào) (tin học: nhúng)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
埋め込も
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
埋め込ん
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
ドライブイン
quán ăn ven đường
ドライブイン
quán ăn ven đường
解説
quán ăn ven đường
ドライブイン
cơ sở dịch vụ phục vụ khách ngay tại xe ô tô / quán ăn phục vụ tại xe / trạm dừng chân ven đường (có nhà hàng/cửa hàng)
( romanization )
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y