本文へスキップ
0解答

ベトナム語例文発音問題 / 基礎単語 - 未解答

    Cái cốc này dễ vỡ, nên bạn hãy cẩn thận.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Phòng này có sẵn vào cuối tuần.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Chiếc áo màu xanh đã hết hàng.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Bài tập của tôi được nộp đúng hạn.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Hóa đơn này đã quá hạn ba ngày.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Chiếc áo cũ kỹ này là của ông tôi.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Tôi mua một chiếc áo mới tinh hôm qua.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Gia đình tôi ở trong một khách sạn cao cấp vào cuối tuần.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Quán ăn này rất bình dân, giá rẻ và ngon.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Tôi muốn mua một chiếc áo chất lượng cao.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★