JLPT N2: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1790 từ JLPT N2 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
sự phổ biến
-
bên ngoài
-
đàn koto
-
nhiệm vụ
-
ngày nghỉ cố định
-
điểm yếu / bất lợi
-
quạt
-
vấp
-
yên lặng lại / lắng xuống
-
bách khoa toàn thư
-
ngày lễ quốc gia
-
thìa
-
mục tiêu
-
tia sáng
-
cao su / dây thun
-
va vào / đi đến cuối
-
mặc quần áo cho
-
được đăng
-
ứng tiếp
-
mũi đất
-
cửa tiệm
-
giữa chừng
-
nhà kho
-
thác nước
-
nhà kính
-
sự xúc động sâu sắc
-
sự bình thản
-
cười tươi
-
bông xốp / bồng bềnh
-
hôm nọ
校舎
tòa nhà trường học
校舎
tòa nhà trường học
解説
校舎
tòa nhà trường học
校舎
tòa nhà của trường học / khu nhà trường học / dãy nhà lớp học trong trường
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
日々
mỗi ngày
日々
mỗi ngày
解説
日々
mỗi ngày
日々
( 基本形 )
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana )
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
儲かる
có lãi
儲かる
có lãi
解説
儲かる
có lãi
儲かる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
儲かろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
窓口
quầy giao dịch
窓口
quầy giao dịch
解説
窓口
quầy giao dịch
窓口
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
引き分け
trận hòa
引き分け
trận hòa
解説
引き分け
trận hòa
引き分け
( romanization )
射す
chiếu vào
射す
chiếu vào
解説
射す
chiếu vào
射す
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
射そ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
儀式
nghi lễ
儀式
nghi lễ
解説
儀式
nghi lễ
儀式
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
列島
chuỗi đảo
列島
chuỗi đảo
解説
列島
chuỗi đảo
列島
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
成立
sự thành lập / sự đạt thỏa thuận
成立
sự thành lập / sự đạt thỏa thuận
解説
成立
sự thành lập / sự đạt thỏa thuận
成立
sự hình thành; sự thành lập; sự ra đời / sự thông qua; sự phê chuẩn (luật, dự thảo)
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
早速
ngay lập tức
早速
ngay lập tức
解説
早速
ngay lập tức
早速
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
loading!!
JLPT N2 多言語単語帳・1790語 / JLPT N2 Multilingual Vocabulary: 1790 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1790語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1790 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y