JLPT N2: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1790 từ JLPT N2 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
trình độ sơ cấp
-
ngày giờ
-
quầy giao dịch
-
gỗ xây dựng
-
giấc ngủ trưa
-
tàu một ray
-
luyện viết chữ
-
Anh Nhật
-
lòng hiếu thảo
-
thu vào / tiếp thu
-
bị tắc / chật kín
-
tuột ra / trượt mục tiêu
-
sự chỉ định / sự quy định
-
ba ngày nữa
-
nghề làm vườn
-
trường học
-
khoảng thời gian / khoảng cách
-
cái cớ
-
sự phản ánh
-
chữ ghi cách đọc
-
cái cân
-
đen nhánh
-
bạn thân
-
lòe loẹt
-
xem xét lại / đánh giá cao hơn
-
bẻ cong
-
phụ trách
-
truyền máu
-
nhựa
-
hệ thống / dòng dõi
メニュー
thực đơn
メニュー
thực đơn
解説
thực đơn
メニュー
( romanization )
会館
hội quán
会館
hội quán
解説
会館
hội quán
会館
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana historical )
( hiragana )
調味料
gia vị
調味料
gia vị
解説
調味料
gia vị
調味料
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
すれ違う
đi lướt qua nhau / bất đồng
すれ違う
đi lướt qua nhau / bất đồng
解説
すれ違う
đi lướt qua nhau / bất đồng
すれ違う
đi lướt qua nhau (ngược chiều, sát nhau) / lỡ gặp nhau do lệch thời gian hoặc nơi chốn / bất đồng, không hợp ý nhau
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
擦れ違わ
すれ違お
擦れ違お
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
擦れ違い
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 |
別の言い方:
擦れ違う
|
文を終えるときの形(辞書形)です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
擦れ違う
|
名詞を修飾するときの形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
擦れ違え
|
「ば」を付けて条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
擦れ違え
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
直後
ngay sau
直後
ngay sau
解説
直後
ngay sau
直後
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
一斉
sự đồng loạt
一斉
sự đồng loạt
解説
一斉
sự đồng loạt
一斉
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
灰色
màu xám
灰色
màu xám
解説
灰色
màu xám
灰色
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
透明
trong suốt
透明
trong suốt
解説
透明
trong suốt
透明
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
透明に
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 |
別の言い方:
透明の
|
「〜な」で名詞を修飾する形です。 |
| 仮定形 | 「〜なら」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
訳す
dịch
訳す
dịch
解説
訳す
dịch
訳す
dịch (chuyển từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác) / chuyển ngữ
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
訳そ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
隙間
khe hở / kẽ nứt
隙間
khe hở / kẽ nứt
解説
隙間
khe hở / kẽ nứt
隙間
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N2 多言語単語帳・1790語 / JLPT N2 Multilingual Vocabulary: 1790 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1790語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1790 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y