JLPT N2: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1790 từ JLPT N2 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
cao su / dây thun
-
quán rượu
-
khẩu trang
-
vải trơn
-
niềm vui / lời chúc mừng
-
tự vệ
-
phiên trực
-
nghệ thuật biểu diễn
-
dấu câu
-
thứ tự
-
dấu ngoặc
-
vẽ theo thực tế
-
máu
-
sự điều tiết
-
lời mỉa mai / sự trớ trêu
-
làm cháy sém
-
áp dụng được / phù hợp
-
bị lật
-
làng quê
-
sự bảo dưỡng / sự chỉnh trang
-
câu đố
-
lạnh cóng
-
áp dụng được / phù hợp
-
nấu / ninh
- 「臭う」は悪臭や不快なにおい、また比喩的に疑わしい様子に用いる。表記違いとして「匂う」もあるが、「匂う」はよい香り・におい全般にも用いられる。
-
sáng tác
-
tháng ngày
-
việc vào công ty
-
váy liền
-
truyền máu
-
tính từ
水産
ngành thủy sản / thủy sản
水産
ngành thủy sản / thủy sản
解説
水産
ngành thủy sản / thủy sản
水産
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
ごみ
rác
ごみ
rác
解説
rác
ごみ
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
交差
sự giao nhau
交差
sự giao nhau
解説
交差
sự giao nhau
交差
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
ゼミ
lớp chuyên đề
ゼミ
lớp chuyên đề
解説
lớp chuyên đề
ゼミ
lớp chuyên đề ở đại học / buổi hội thảo/chuyên đề thảo luận / nhóm nghiên cứu/thảo luận dưới sự hướng dẫn của giảng viên
( romanization )
洒落
chơi chữ / câu đùa dí dỏm
洒落
chơi chữ / câu đùa dí dỏm
解説
洒落
chơi chữ / câu đùa dí dỏm
洒落
sự sành điệu, thanh lịch / tính dí dỏm, khiếu hài hước / câu chơi chữ; lời đùa
( 基本形 )
( romanization )
( adnominal )
( adverbial )
( hiragana )
取り出す
lấy ra
取り出す
lấy ra
解説
取り出す
lấy ra
取り出す
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
取り出そ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
下降
sự đi xuống
下降
sự đi xuống
解説
下降
sự đi xuống
下降
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
臭う
có mùi / bốc mùi hôi
臭う
có mùi / bốc mùi hôi
解説
臭う
có mùi / bốc mùi hôi
臭う
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
匂わ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
匂い
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 |
別の言い方:
匂う
|
文を終えるときの形(辞書形)です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
匂う
|
名詞を修飾するときの形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
匂え
|
「ば」を付けて条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
匂え
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 |
別の言い方:
匂って
|
「〜て」で文をつなぐときに使います。 |
| た形 |
別の言い方:
匂った
|
過去(〜た)を表します。 |
| ない形 |
別の言い方:
匂わない
|
否定(〜ない)を表します。 |
| ます形 |
別の言い方:
匂います
|
丁寧な言い方で使います。 |
| ば形 |
別の言い方:
匂えば
|
条件(〜ば)を表します。 |
| 意志形 |
別の言い方:
匂おう
|
意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
人命
sinh mạng con người
人命
sinh mạng con người
解説
人命
sinh mạng con người
人命
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
一昨昨日
ba ngày trước
一昨昨日
ba ngày trước
解説
一昨昨日
ba ngày trước
一昨昨日
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N2 多言語単語帳・1790語 / JLPT N2 Multilingual Vocabulary: 1790 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1790語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1790 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y