ベトナム語例文発音問題 / 基礎単語 - 未解答
Bạn hãy vuốt màn hình sang trái để xem ảnh tiếp theo.
Bạn hãy vuốt màn hình sang trái để xem ảnh tiếp theo.
Bạn hãy vuốt màn hình sang trái để xem ảnh tiếp theo.
Bạn hãy vuốt màn hình sang trái để xem ảnh tiếp theo.
解説
Tối nay, tôi sẽ xem trực tuyến một bộ phim với bạn.
Tối nay, tôi sẽ xem trực tuyến một bộ phim với bạn.
Tối nay, tôi sẽ xem trực tuyến một bộ phim với bạn.
Tối nay, tôi sẽ xem trực tuyến một bộ phim với bạn.
解説
Tối nay, cô ấy sẽ phát trực tiếp buổi học nấu ăn.
Tối nay, cô ấy sẽ phát trực tiếp buổi học nấu ăn.
Tối nay, cô ấy sẽ phát trực tiếp buổi học nấu ăn.
Tối nay, cô ấy sẽ phát trực tiếp buổi học nấu ăn.
解説
Tôi muốn đăng ký kênh này vì video rất hay.
Tôi muốn đăng ký kênh này vì video rất hay.
Tôi muốn đăng ký kênh này vì video rất hay.
Tôi muốn đăng ký kênh này vì video rất hay.
解説
Tôi xóa lịch sử trên điện thoại mỗi tuần.
Tôi xóa lịch sử trên điện thoại mỗi tuần.
Tôi xóa lịch sử trên điện thoại mỗi tuần.
Tôi xóa lịch sử trên điện thoại mỗi tuần.
解説
Tôi cần đổi mật khẩu cho tài khoản của mình.
Tôi cần đổi mật khẩu cho tài khoản của mình.
Tôi cần đổi mật khẩu cho tài khoản của mình.
Tôi cần đổi mật khẩu cho tài khoản của mình.
解説
Hãy bật thông báo để không bỏ lỡ tin nhắn mới.
Hãy bật thông báo để không bỏ lỡ tin nhắn mới.
Hãy bật thông báo để không bỏ lỡ tin nhắn mới.
Hãy bật thông báo để không bỏ lỡ tin nhắn mới.
解説
Chúng ta cần giữ môi trường sạch sẽ.
Chúng ta cần giữ môi trường sạch sẽ.
Chúng ta cần giữ môi trường sạch sẽ.
Chúng ta cần giữ môi trường sạch sẽ.
解説
Chúng ta cần bảo vệ hệ sinh thái ở địa phương.
Chúng ta cần bảo vệ hệ sinh thái ở địa phương.
Chúng ta cần bảo vệ hệ sinh thái ở địa phương.
Chúng ta cần bảo vệ hệ sinh thái ở địa phương.
解説
Chúng ta cần tiết kiệm tài nguyên nước.
Chúng ta cần tiết kiệm tài nguyên nước.
Chúng ta cần tiết kiệm tài nguyên nước.
Chúng ta cần tiết kiệm tài nguyên nước.
解説
loading!!